mát mẻ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khí hậu dễ chịu, không nóng bức: Chỉ trạng thái thời tiết có nhiệt độ vừa phải, tạo cảm giác thoải mái, thường do có gió nhẹ hoặc sau cơn mưa.
- Có thái độ, lời nói nhẹ nhàng, dễ chịu: Dùng để miêu tả cách ứng xử, giao tiếp mang lại cảm giác yên bình, hài lòng.
- (Nghĩa bóng) Có ý mỉa mai, châm chọc nhẹ nhàng nhưng sắc sảo: Chỉ lời nói bề ngoài có vẻ nhẹ nhàng nhưng ẩn chứa sự chê bai, phê phán.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thời tiết Sapa mùa thu thật mát mẻ. (Thời tiết Sapa mùa thu thật dễ chịu.)
- Cô ấy có giọng nói rất mát mẻ và truyền cảm. (Cô ấy có giọng nói rất nhẹ nhàng và truyền cảm.)
- Anh ta buông lời mát mẻ khiến đối phương tức mà không nói được. (Anh ta buông lời châm chọc nhẹ nhàng khiến đối phương tức giận mà không thể đáp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mát mẻ" trong văn chương: Thường được dùng để tả cảnh, tả người, tạo không khí thanh bình, yên ả.
- Khu vườn mát mẻ với hàng cây xanh rợp bóng.
- "mát mẻ" trong giao tiếp xã hội: Để khen ngợi một môi trường hoặc một cuộc trò chuyện dễ chịu.
- Bầu không khí trong cuộc họp thật mát mẻ và cởi mở.
Biến thể và từ gần giống
- Mát (tính từ): Nhẹ, dịu, không nóng. Nghĩa hẹp hơn và là gốc của "mát mẻ".
- Uống trà đá cho mát.
- Dịu mát (tính từ): Êm dịu và mát, thường dùng cho thời tiết hoặc cảm giác.
- Cơn gió chiều dịu mát.
- Mát rượi (tính từ): Rất mát, tạo cảm giác sảng khoái rõ rệt.
- Tắm xong cảm thấy mát rượi.
Từ đồng nghĩa
- Dễ chịu: Mang lại cảm giác thoải mái, vừa ý (thường dùng cho thời tiết và tâm trạng).
- Ôn hòa: Hiền hòa, nhã nhặn (thường dùng cho tính cách, lời nói).
- Mỉa mai: Châm chọc, chế giễu một cách kín đáo (đồng nghĩa với nghĩa bóng của "mát mẻ").
Từ trái nghĩa
- Nóng bức: Nóng đến mức khó chịu (trái nghĩa với nghĩa thời tiết).
- Gay gắt: Quá khắt khe, nghiêm khắc hoặc nóng nảy (trái nghĩa với nghĩa thái độ, lời nói dễ chịu).
- Thẳng thừng: Nói trực tiếp, không giấu giếm (trái nghĩa với nghĩa mỉa mai nhẹ nhàng).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Nói mát mẻ: Nói những lời có ý mỉa mai, châm chọc một cách tế nhị.
- Đừng nói mát mẻ nữa, có gì cứ nói thẳng ra đi.
- Mát mẻ như gió ngoài đồng: Thành ngữ so sánh, ý chỉ sự dễ chịu, thoáng đãng.
- Lòng mát mẻ như hoa: (Văn chương) Chỉ tâm hồn thanh thản, nhẹ nhàng.
- Nh. Mát: Buổi chiều mát mẻ; Nói mát mẻ.